Phân tích điểm
Cấu trúc điều kiện (7,200 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ A (23 điểm)
Hàm _ CTC (6 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
ước chung lớn nhất | 1 / 1 |
Số đối xứng | 1 / 1 |
Tìm ước chung lớn bội chung nhỏ nhất | 1 / 1 |
Số đối xứng | 1 / 1 |
Tổng các số hoàn hảo | 1 / 1 |
Đếm chữ số rồi tính tổng chữ số | 1 / 1 |
Hiểu (7,300 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Độ dài xâu | 1 / 1 |
Đếm ký tự | 1 / 1 |
Ký tự hoa | 1 / 1 |
Ký tự số | 1 / 1 |
Xâu đối xứng | 1 / 1 |
Đếm từ | 0,300 / 1 |
Chữ số lớn nhất | 1 / 1 |
Xóa chữ số chẳn | 1 / 1 |
Mảng một chiều (17 điểm)
Mức độ B (0,667 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn ngoại tiếp | 0,667 / 1 |
Số học (10,750 điểm)
Số học _ Số nguyên tố_ (4 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố fibonaci | 1 / 1 |
Supe nguyên tố | 1 / 1 |
Số thú vị | 1 / 1 |
Hiệu lập phương | 1 / 1 |
vòng lặp (14,633 điểm)
Đề thi THCS (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số đặc biệt1 | 1 / 1 |