Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 10, 2024, 14:11
weighted 89% (0,89pp)
Cấu trúc điều kiện (8 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Phân loại tam giác 2 | 1 / 1 |
Tiền nước 2 | 1 / 1 |
Bóc trứng | 1 / 1 |
Tổng tất cả số lẽ bé hơn n | 1 / 1 |
Tiền mừng tuổi | 1 / 1 |
Thế kỷ | 1 / 1 |
Chia kẹo | 1 / 1 |
Kiểm tra số chính phương1 | 1 / 1 |
Cơ bản nhập xuất mức độ A (12,800 điểm)
Hàm _ CTC (8,900 điểm)
Hiểu (2,800 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tính tổng lũy thừa | 1 / 1 |
Tính diện tích 1 | 0,800 / 1 |
Tính diện tích 3 | 1 / 1 |
Mảng một chiều (6 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tổng các phần tử trong mảng | 1 / 1 |
Sắp xếp dãy tăng | 1 / 1 |
Tổng lẽ trong dãy | 1 / 1 |
Tổng trị tuyệt đối | 1 / 1 |
Đếm | 1 / 1 |
Cặp số trái dấu | 1 / 1 |
Mức độ B (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Ngày của tháng | 1 / 1 |
Số học (8,667 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Cách ly | 1 / 1 |
Đếm số chính phương | 1 / 1 |
Tổng các số fibonaci | 1 / 1 |
Đếm số | 0,667 / 1 |
Mua bút | 1 / 1 |
Ước chẳn ước lẻ | 1 / 1 |
Tính tuổi | 1 / 1 |
Phát kẹo 2 | 1 / 1 |
Chia hết cho 2 và 3 | 1 / 1 |
Số học _ Số nguyên tố_ (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố fibonaci | 1 / 1 |