Phân tích điểm
Cấu trúc điều kiện (10 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ A (19,800 điểm)
Duyệt mảng (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Thống kê chữ | 1 / 1 |
Hàm _ CTC (4,500 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
lũy thừa | 1 / 1 |
ước chung lớn nhất | 1 / 1 |
Tổng chẳn 2 | 1 / 1 |
Kiểm tra số đối xứng | 0,500 / 1 |
Đếm chữ số rồi tính tổng chữ số | 1 / 1 |
Hiểu (17,300 điểm)
Mảng một chiều (23 điểm)
Quy hoach động (8 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tìm giá trị lớn nhất | 1 / 1 |
Giá trị lớn nhất dp | 1 / 1 |
Đoạn con | 1 / 1 |
Chon quà | 1 / 1 |
Giá trị lớn nhất | 1 / 1 |
dp6 | 1 / 1 |
dp8 | 1 / 1 |
Chú ếch | 1 / 1 |
Số học (9,900 điểm)
Số học _ Số nguyên tố_ (6,677 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố fibonaci | 0,677 / 1 |
Số nguyên tố lớn nhất | 1 / 1 |
Số nguyên tố nhỏ nhất | 1 / 1 |
Số nguyên tố mạnh | 1 / 1 |
Số nguyên tố trên đoạn | 1 / 1 |
Dãy nguyên tố | 1 / 1 |
Số ước nguyên tô | 1 / 1 |
Tìm kiếm nhị phân (3 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
IBS1304D | 1 / 1 |
BS tìm kiếm1 | 1 / 1 |
Tìm phần tử có giá trị lớn nhất | 1 / 1 |
vòng lặp (33,900 điểm)
Xâu ký tự (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Chia hết cho 90 | 1 / 1 |
Đệ quy_ Duyệt đệ quy quay lui (2,333 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Liệt kê dãy nhị phân điều kiện 2 | 1 / 1 |
Số mũ 1 | 0,333 / 1 |
Liệt kê các hoán vị | 1 / 1 |