Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 2, 2025, 1:43
weighted 99% (0,99pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 2, 2025, 0:40
weighted 97% (0,97pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 1, 2025, 9:30
weighted 94% (0,94pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 1, 2025, 14:03
weighted 91% (0,91pp)
7 / 7
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 10, 2024, 8:44
weighted 90% (0,90pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 10, 2024, 7:38
weighted 89% (0,89pp)
Cấu trúc điều kiện (14,050 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ A (27,490 điểm)
Dễ (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Ký tự thường | 1 / 1 |
Hàm _ CTC (5,700 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
ước chung lớn nhất | 1 / 1 |
Tổng chẳn 2 | 1 / 1 |
Loại bỏ chữ số | 1 / 1 |
Số đối xứng | 0,200 / 1 |
Chữ số | 0,500 / 1 |
Tổng các số hoàn hảo | 1 / 1 |
Đếm chữ số rồi tính tổng chữ số | 1 / 1 |
Hiểu (17,400 điểm)
Mảng một chiều (21,016 điểm)
Mức độ A (1,417 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Bài 1 | 0,417 / 1 |
Câu 1 hoàng mai | 1 / 1 |
Mức độ B (2,267 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn ngoại tiếp | 0,667 / 1 |
Câu 3 | 0,600 / 1 |
Câu 2 | 1 / 1 |
Quy hoach động (1,333 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Đếm cặp(i,j) | 0,333 / 1 |
Chon quà | 1 / 1 |
Số học (12,942 điểm)
Số học _ Số nguyên tố_ (6,377 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Chính phương | 1 / 1 |
Tích hai số nguyên tố | 1 / 1 |
Số nguyên tố fibonaci | 0,677 / 1 |
Số nguyên tố nhỏ nhất | 1 / 1 |
Số nguyên tố trên đoạn | 0,700 / 1 |
Phần tử trung vị | 1 / 1 |
Tìm nguyên tố | 1 / 1 |