Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 12, 2024, 16:29
weighted 100% (1,00pp)
Cơ bản nhập xuất mức độ A (13,200 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ B (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Khoảng cách giữa hai điểm | 1 / 1 |
Dễ (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Ký tự thường | 1 / 1 |
Duyệt mảng (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Thống kê chữ | 1 / 1 |
Hàm _ CTC (3 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
lũy thừa | 1 / 1 |
ước chung lớn nhất | 1 / 1 |
Đếm số có 4 ước | 1 / 1 |
Mảng một chiều (11,400 điểm)
Quy hoach động (10 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số fibonaci tương ứng | 1 / 1 |
Tìm giá trị lớn nhất | 1 / 1 |
Giá trị lớn nhất dp | 1 / 1 |
Đếm cặp(i,j) | 1 / 1 |
Đoạn con | 1 / 1 |
Chon quà | 1 / 1 |
DP_A4 | 1 / 1 |
Giá trị lớn nhất | 1 / 1 |
dp6 | 1 / 1 |
dp8 | 1 / 1 |
Số học (9,050 điểm)
Số học _ Số nguyên tố_ (5,100 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố fibonaci | 1 / 1 |
Số nguyên tố lớn nhất | 1 / 1 |
Số nguyên tố nhỏ nhất | 1 / 1 |
Số nguyên tố mạnh | 1 / 1 |
Số nguyên tố trên đoạn | 0,700 / 1 |
Số ước nguyên tô | 0,400 / 1 |
struct (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Hiệu phân số | 1 / 1 |
vòng lặp (5,648 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Giai thừa | 1 / 1 |
Tổng trong đoạn [a,b] | 1 / 1 |
Đếm số chia hết cho 3 | 0,500 / 1 |
Giai thừa2 | 1 / 1 |
kế hoạch nhỏ | 1 / 1 |
Tổng lẻ trong đoạn [a,b] | 0,148 / 1 |
Xuất ra dãy fibonaci | 1 / 1 |
Đệ quy_ Duyệt đệ quy quay lui (4,200 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số mũ k | 0,200 / 1 |
Mua sách tk | 1 / 1 |
Chuyễn đĩa | 1 / 1 |
Liệt kê dãy nhị phân điều kiện 2 | 1 / 1 |
Liệt kê các hoán vị | 1 / 1 |