Phân tích điểm
16 / 16
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 11, 2024, 15:05
weighted 99% (0,99pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 11, 2024, 13:53
weighted 97% (0,97pp)
3 / 3
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 11, 2024, 13:29
weighted 94% (0,94pp)
Cấu trúc điều kiện (15 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ A (16 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ B (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
tính tổng dãy chăn | 1 / 1 |
Hàm _ CTC (9 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
lũy thừa | 1 / 1 |
Rùa và thỏ | 1 / 1 |
ước chung lớn nhất | 1 / 1 |
Tổng chẳn 2 | 1 / 1 |
Đếm số có 4 ước | 1 / 1 |
Tính lũy thừa 3 | 1 / 1 |
Chữ số | 1 / 1 |
Đếm số fibo | 1 / 1 |
Đếm chữ số rồi tính tổng chữ số | 1 / 1 |
Hiểu (8 điểm)
Mảng một chiều (15,400 điểm)
Mức độ B (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn ngoại tiếp | 1 / 1 |
Quy hoach động (13 điểm)
Số học (12,125 điểm)
Số học _ Số nguyên tố_ (6,200 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố fibonaci | 1 / 1 |
Số nguyên tố lớn nhất | 1 / 1 |
Số nguyên tố nhỏ nhất | 1 / 1 |
Số nguyên tố mạnh | 0,200 / 1 |
Số nguyên tố trên đoạn | 1 / 1 |
Dãy nguyên tố | 1 / 1 |
Ghép số 3 | 1 / 1 |
Tìm kiếm nhị phân (8 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tìm số mũ | 1 / 1 |
BSEARCH | 1 / 1 |
IBS1304B | 1 / 1 |
IBS1304D | 1 / 1 |
BS tìm kiếm1 | 1 / 1 |
IBS1704A | 1 / 1 |
Tìm phần tử có giá trị lớn nhất | 1 / 1 |
Tìm người trúng thưởng | 1 / 1 |
vòng lặp (29 điểm)
Đệ quy_ Duyệt đệ quy quay lui (8 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số mũ k | 1 / 1 |
Chuyễn đĩa | 1 / 1 |
Liệt kê dãy nhị phân điều kiện 2 | 1 / 1 |
Số mũ 1 | 1 / 1 |
Liệt kê các hoán vị | 1 / 1 |
Liệt kê dãy tam phân | 1 / 1 |
Liệt kê chỉnh hợp | 1 / 1 |
Liệt kê tổ hợp | 1 / 1 |