Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 2, 2025, 1:11
weighted 100% (1,00pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 2, 2025, 2:53
weighted 99% (0,99pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 12, 2024, 0:42
weighted 94% (0,94pp)
3 / 3
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 12, 2024, 0:08
weighted 90% (0,90pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 12, 2024, 0:07
weighted 89% (0,89pp)
Cấu trúc điều kiện (19,300 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ A (34 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ B (4 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn nội tiếp | 1 / 1 |
Bài 1 hsg tỉnh bình phước 22-23 | 1 / 1 |
tính tổng dãy chăn | 1 / 1 |
Dãy số | 1 / 1 |
Dễ (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Ký tự thường | 1 / 1 |
Hàm _ CTC (5 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
lũy thừa | 1 / 1 |
ước chung lớn nhất | 1 / 1 |
Tính tổng lũy thừa 2 | 1 / 1 |
Tính lũy thừa 3 | 1 / 1 |
Đếm số fibo | 1 / 1 |
Hiểu (4 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tính diện tích và chu vi hcn khi biết đường chéo | 1 / 1 |
Tính tổng lũy thừa | 1 / 1 |
Tính diện tích 1 | 1 / 1 |
Tính diện tích 3 | 1 / 1 |
Mảng một chiều (7 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tổng các phần tử trong mảng | 1 / 1 |
Sắp xếp dãy tăng | 1 / 1 |
Tổng lẽ trong dãy | 1 / 1 |
Tổng trị tuyệt đối | 1 / 1 |
Tý và Tèo | 1 / 1 |
Đếm | 1 / 1 |
Cặp số trái dấu | 1 / 1 |
Mức độ B (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn ngoại tiếp | 1 / 1 |
Số học (10,600 điểm)
Số học _ Số nguyên tố_ (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố fibonaci | 1 / 1 |
vòng lặp (27,100 điểm)
Đề thi THCS (3 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Câu4 Tổng bình phương | 1 / 1 |
Trực nhật | 1 / 1 |
Câu 4 Tổng dãy | 1 / 1 |