Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 2, 2025, 14:20
weighted 100% (1,00pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 2, 2025, 13:52
weighted 99% (0,99pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 2, 2025, 13:37
weighted 97% (0,97pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 2, 2025, 13:33
weighted 96% (0,96pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 2, 2025, 14:51
weighted 94% (0,94pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 2, 2025, 14:25
weighted 93% (0,93pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 12, 2024, 12:59
weighted 89% (0,89pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 12, 2024, 13:24
weighted 87% (0,87pp)
Cấu trúc điều kiện (48,033 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ A (51,050 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ B (3,150 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Trung tuyến lớn nhất | 0,150 / 1 |
Diện tích đường tròn nội tiếp | 1 / 1 |
Khoảng cách giữa hai điểm | 1 / 1 |
Dãy số | 1 / 1 |
Dễ (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Ký tự thường | 1 / 1 |
Duyệt mảng (0,750 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tìm giá trị lớn nhất | 0,050 / 1 |
Ước nguyên tố2 | 0,600 / 1 |
Mở quà | 0,100 / 1 |
Hàm _ CTC (11,767 điểm)
Hiểu (15,800 điểm)
Mảng hai chiều (11,667 điểm)
Mảng một chiều (52,624 điểm)
Mức độ B (3 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn ngoại tiếp | 1 / 1 |
Ghế đá | 1 / 1 |
Ngày của tháng | 1 / 1 |
Quy hoach động (0,333 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Đếm cặp(i,j) | 0,333 / 1 |
Số học (20,250 điểm)
Số học _ Số nguyên tố_ (12,950 điểm)
Tham lam (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Bí quyết luyện rồng | 1 / 1 |
vòng lặp (56,486 điểm)
Đệ quy_ Duyệt đệ quy quay lui (0,200 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Phương trình lũy thừa | 0,200 / 1 |