Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 1, 2025, 13:33
weighted 97% (0,97pp)
11 / 11
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 1, 2025, 13:28
weighted 96% (0,96pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 1, 2025, 13:23
weighted 93% (0,93pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 1, 2025, 13:45
weighted 91% (0,91pp)
15 / 15
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 12, 2024, 14:07
weighted 90% (0,90pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 12, 2024, 13:37
weighted 89% (0,89pp)
Cấu trúc điều kiện (17,400 điểm)
Chưa phân loai (0,800 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tổng mảng con lớn nhất | 0,800 / 1 |
Cơ bản nhập xuất mức độ A (27,800 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ B (2 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn nội tiếp | 1 / 1 |
tính tổng dãy chăn | 1 / 1 |
Duyệt mảng (0,880 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tính trung bình cộng | 0,880 / 1 |
Hàm _ CTC (5,600 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
ước chung lớn nhất | 1 / 1 |
Tổng chẳn 2 | 1 / 1 |
Tìm số | 1 / 1 |
Kiểm tra | 0,600 / 1 |
Đếm chữ số rồi tính tổng chữ số | 1 / 1 |
Phát kẹo1 | 1 / 1 |
Hiểu (4 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tính diện tích và chu vi hcn khi biết đường chéo | 1 / 1 |
Vận tốc | 1 / 1 |
Tính diện tích 1 | 1 / 1 |
Tính diện tích 3 | 1 / 1 |
Mảng một chiều (15,433 điểm)
Mức độ B (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn ngoại tiếp | 1 / 1 |
Số học (5 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Đếm số trang | 1 / 1 |
Tính tổng tất cả số nguyên dương[a,b] | 1 / 1 |
Đếm số 2 | 1 / 1 |
Phát kẹo 2 | 1 / 1 |
Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 bé hơn n | 1 / 1 |
Số học _ Số nguyên tố_ (3,250 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tích hai số nguyên tố | 1 / 1 |
Số lượng chữ số nguyên tố | 1 / 1 |
Đếm số nguyên tố | 1 / 1 |
Đếm số nguyên tố cùng nhau | 0,250 / 1 |