Phân tích điểm
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 1, 2025, 14:28
weighted 99% (0,99pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 1, 2025, 13:38
weighted 94% (0,94pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2024, 14:28
weighted 91% (0,91pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2024, 13:49
weighted 90% (0,90pp)
12 / 12
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 12, 2024, 9:02
weighted 87% (0,87pp)
Cấu trúc điều kiện (25,050 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ A (45,366 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ B (4 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn nội tiếp | 1 / 1 |
Bài 1 hsg tỉnh bình phước 22-23 | 1 / 1 |
tính tổng dãy chăn | 1 / 1 |
Dãy số | 1 / 1 |
Dễ (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Ký tự thường | 1 / 1 |
Duyệt mảng (0,300 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Ước nguyên tố2 | 0,300 / 1 |
Hàm _ CTC (13 điểm)
Hiểu (4,800 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tính diện tích và chu vi hcn khi biết đường chéo | 1 / 1 |
Tính tổng lũy thừa | 1 / 1 |
Vận tốc | 1 / 1 |
Tính diện tích 1 | 0,800 / 1 |
Tính diện tích 3 | 1 / 1 |
Mảng một chiều (16 điểm)
Mức độ B (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn ngoại tiếp | 1 / 1 |
Số học (17,050 điểm)
Số học _ Số nguyên tố_ (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố fibonaci | 1 / 1 |
vòng lặp (46,500 điểm)
Đề thi THCS (7,900 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Câu4 Tổng bình phương | 1 / 1 |
Câu 1Lớp 9 nghi lôc | 1 / 1 |
Câu 2 nghi lộc | 1 / 1 |
Tổng ước | 0,900 / 1 |
Bài 3 | 1 / 1 |
Trực nhật | 1 / 1 |
Câu 4 Tổng dãy | 1 / 1 |
Bài 1 hsg lớp 8 tp vinh 2024 | 1 / 1 |