Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 3, 2025, 2:54
weighted 100% (1,00pp)
12 / 12
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 3, 2025, 14:30
weighted 97% (0,97pp)
5 / 5
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 3, 2025, 11:04
weighted 96% (0,96pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 3, 2025, 5:46
weighted 90% (0,90pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 3, 2025, 6:09
weighted 87% (0,87pp)
Cấu trúc điều kiện (32,150 điểm)
Chưa phân loai (4 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Nguyên tố | 1 / 1 |
Đếm số chia | 1 / 1 |
thời gian gặp nhau | 1 / 1 |
Diện tích hình bình hành | 1 / 1 |
Cơ bản nhập xuất mức độ A (64,323 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ B (4 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn nội tiếp | 1 / 1 |
Bài 1 hsg tỉnh bình phước 22-23 | 1 / 1 |
tính tổng dãy chăn | 1 / 1 |
Dãy số | 1 / 1 |
Dễ (2 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Ký tự thường | 1 / 1 |
Tổng lẽ1 | 1 / 1 |
Hàm _ CTC (7,500 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Rùa và thỏ | 1 / 1 |
ước chung lớn nhất | 1 / 1 |
Tổng chẳn 2 | 1 / 1 |
Chữ số | 1 / 1 |
Tổng các số hoàn hảo | 1 / 1 |
Đếm chữ số rồi tính tổng chữ số | 1 / 1 |
Trung bình cộng 2 | 1 / 1 |
Sumdigit | 0,500 / 1 |
Hiểu (4 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tính diện tích và chu vi hcn khi biết đường chéo | 1 / 1 |
Tính tổng lũy thừa | 1 / 1 |
Tính diện tích 1 | 1 / 1 |
Tính diện tích 3 | 1 / 1 |
Mảng một chiều (20 điểm)
Mức độ B (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn ngoại tiếp | 1 / 1 |
Số học (14,550 điểm)
Số học _ Số nguyên tố_ (2,733 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố fibonaci | 1 / 1 |
Số lượng chữ số nguyên tố | 0,733 / 1 |
Số nguyên tố lớn nhất | 1 / 1 |
struct (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Hình bình hành | 1 / 1 |
Tìm kiếm nhị phân (2 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
BS tìm kiếm1 | 1 / 1 |
Tìm phần tử có giá trị lớn nhất | 1 / 1 |