Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
pdl_21 | C2:Đề Đô lương | Đề thi THCS | 1,00 | 52,2% | 9 | |
pdl_7546546 | C1:Đề Đô lương | Đề thi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
yttangkeo | Tangkeo Bai 4 | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 0,0% | 0 | |
hai1 | Đếm số lượng đoạn | Duyệt mảng | 1,00 | 28,6% | 6 | |
t1 | Thơi gian | vòng lặp | 1,00 | 37,5% | 12 | |
dn2 | Tìm số đảo | Mảng một chiều | 1,00 | 11,8% | 2 | |
dn | Đảo ngược | Mảng một chiều | 1,00 | 44,4% | 8 | |
np | Đếm tam giác | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 0,0% | 0 | |
dl | tần số | Mảng một chiều | 1,00 | 100,0% | 1 | |
dt_32323 | Bai 4 cum 7 | Đề thi THCS | 1,00 | 30,9% | 13 | |
dt_cim2 | Bai 3 cum 7 | Đề thi THCS | 1,00 | 58,8% | 21 | |
dt_cum2 | Bai 2 cum 7 | Đề thi THCS | 1,00 | 66,7% | 24 | |
dpb4 | dpb3 | Quy hoach động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
dpb2 | dpb2 | Quy hoach động | 1,00 | 56,3% | 9 | |
dpvnoi | Chú ếch | Quy hoach động | 1,00 | 58,1% | 18 | |
sod | Số dư lớn nhất | Mảng một chiều | 1,00 | 22,2% | 1 | |
cs | Chữ sô tận cùng 12 | Hàm _ CTC | 1,00 | 23,8% | 4 | |
b4cum4 | SUMKcum4 | Đề thi THCS | 1,00 | 100,0% | 1 | |
b3cum4 | VEVUNG cum4 | Đề thi THCS | 1,00 | 50,0% | 1 | |
b2cum4 | TONG cum4 | Đề thi THCS | 1,00 | 25,0% | 1 | |
b1cum4 | Trực nhật cum 4 | Đề thi THCS | 1,00 | 84,0% | 19 | |
dp3 | Giá trị lớn nhất | Quy hoach động | 1,00 | 57,1% | 16 | |
m2c12 | Tổng lẽ trên đường chéo phụ | Mảng hai chiều | 1,00 | 47,6% | 10 | |
mc211 | Đếm phần tử âm | Mảng hai chiều | 1,00 | 57,9% | 10 | |
mc210 | Giá trị lớn nhất | Mảng hai chiều | 1,00 | 45,5% | 10 | |
m2c9 | Xuât mảng | Mảng hai chiều | 1,00 | 80,0% | 12 | |
m2c8 | Tổng biên | Mảng hai chiều | 1,00 | 57,1% | 8 | |
m2c7 | Tổng trên đường chéo phụ | Mảng hai chiều | 1,00 | 57,9% | 11 | |
m2c6 | Tổng trên đường chéo chính | Mảng hai chiều | 1,00 | 78,6% | 11 | |
m2c5 | Phần tử lớn nhất , bé nhất | Mảng hai chiều | 1,00 | 53,3% | 8 | |
m2c4 | Tổng hàng | Mảng hai chiều | 1,00 | 56,5% | 11 | |
m2c3 | Tổng mảng | Mảng hai chiều | 1,00 | 73,8% | 26 | |
m2c2 | Cột có tổng lớn nhất | Mảng hai chiều | 1,00 | 33,3% | 10 | |
m2c1 | Hàng có tổng lớn nhât | Mảng hai chiều | 1,00 | 29,2% | 7 | |
q1 | Hòn đá | Quy hoach động | 1,00 | 50,0% | 13 | |
dl1 | Ghép cặp( câu 2 đề thi hsg ) | Mảng một chiều | 1,00 | 39,2% | 18 | |
cum64 | Bài 4 cum 6 | Đề thi THCS | 1,00 | 56,7% | 15 | |
cum63 | Bài 3 cum 6 | Đề thi THCS | 1,00 | 83,3% | 24 | |
cum62 | Bài 2 cum 6 | Đề thi THCS | 1,00 | 66,7% | 26 | |
cum61 | BAI1 cụm 6 liên lý | Đề thi THCS | 1,00 | 37,8% | 33 | |
tn | Tiền nước | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 25,5% | 97 | |
v32 | Số đặc biệt1 | Đề thi THCS | 1,00 | 42,1% | 20 | |
k0 | Đếm đoạn con có tổng lớn hơn k | Mảng một chiều | 1,00 | 44,4% | 4 | |
m0 | Tìm phần tử có giá trị lớn nhất | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 58,8% | 13 | |
id4 | Câu 4 | Mức độ B | 1,00 | 0,0% | 0 | |
di3 | Câu 3 | Mức độ B | 1,00 | 25,0% | 4 | |
id22 | Câu 2 | Mức độ B | 1,00 | 83,3% | 10 | |
hm1121 | Câu 1 hoàng mai | Mức độ A | 1,00 | 73,5% | 24 | |
tx4 | Bài 4 | Đề thi THCS | 1,00 | 53,8% | 7 | |
tx | Bài 1 | Đề thi THCS | 1,00 | 69,6% | 16 |