Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
ma101 | Tăng mảng | Mảng một chiều | 1,00 | 68,8% | 9 | |
ma100 | Số bị thiếu | Mảng một chiều | 1,00 | 35,9% | 13 | |
thaml | Tặng hoa | Tham lam | 1,00 | 18,2% | 1 | |
ar1 | Nghề phụ hồ | Mảng một chiều | 1,00 | 3,2% | 1 | |
if06 | Ngân hàng | vòng lặp | 1,00 | 97,3% | 27 | |
if05 | Dương lẽ | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 22,7% | 84 | |
if03 | Đổi số | vòng lặp | 1,00 | 63,6% | 7 | |
if2 | Tọa độ gần hơn | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 52,3% | 27 | |
tic14 | Đồng xu | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 50,0% | 24 | |
tic13 | Diện tích hình bình hành | Chưa phân loai | 1,00 | 32,6% | 14 | |
tic12 | Vị trí tương đối hai đường tròn | vòng lặp | 1,00 | 60,0% | 2 | |
tic11 | Mở rộng vườn | vòng lặp | 1,00 | 25,0% | 1 | |
clo4 | Câu 4 hsg tin 9 của lò | Số học | 1,00 | 15,4% | 4 | |
c3 | Câu 3 hsg tin 9 của lò | Số học | 1,00 | 41,1% | 20 | |
clo2 | Câu 2 hsg tin 9 của lò | Mảng một chiều | 1,00 | 37,5% | 18 | |
cl1 | Câu 1 hsg lớp 9 cửa lò_NA | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 35,2% | 39 | |
1800 | Đu quay | Mảng 1 chiều 2 con trỏ | 1,00 | 100,0% | 5 | |
nt22 | Đếm số nguyên tố cùng nhau | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 0,0% | 0 | |
pc_003 | MSEG | Quy hoach động | 2,00 | 50,0% | 3 | |
bd_4 | Bài 4 hsg tỉnh bình phước 22-23 | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 20,0% | 1 | |
bd_3 | Bài 3 hsg tỉnh bình phước 22-23 | Mảng một chiều | 1,00 | 0,0% | 0 | |
bd_2 | Bài 2 hsg tỉnh bình phước 22-23 | Mức độ B | 1,00 | 0,0% | 0 | |
bd_1 | Bài 1 hsg tỉnh bình phước 22-23 | Cơ bản nhập xuất mức độ B | 1,00 | 72,9% | 36 | |
tm6 | Trộm đồ | Quy hoach động | 1,00 | 76,9% | 8 | |
tm5 | Dãy con chẳn | Mảng một chiều | 1,00 | 33,3% | 1 | |
tm4 | Số lần xuất hiện k | Mảng một chiều | 1,00 | 40,0% | 12 | |
tm11 | Tìm số 3 | Mảng một chiều | 1,00 | 46,2% | 5 | |
ce2 | Tiệc giáng sinh | Chưa phân loai | 1,00 | 81,8% | 9 | |
cse1 | Tổng mảng con lớn nhất | Chưa phân loai | 1,00 | 0,0% | 0 | |
dsc | Đếm số chia | Chưa phân loai | 1,00 | 40,4% | 18 | |
sums | SUMS | Quy hoach động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
qhd1 | DEFENSE | Quy hoach động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
k1 | Lũy thừa2 | Mức độ C | 1,00 | 24,0% | 6 | |
mcd1 | Phương trình | Mảng một chiều | 1,00 | 35,3% | 5 | |
tng | khối lập phương | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 59,4% | 65 | |
1000 | Phân loại bia | Mảng một chiều | 1,00 | 11,1% | 1 | |
b4 | chia keo | Mảng một chiều | 1,00 | 31,8% | 5 | |
b3 | dãy con | Mảng một chiều | 1,00 | 0,0% | 0 | |
bb2 | Câu 2 mê cung | Mức độ B | 1,00 | 16,7% | 1 | |
b2 | Cấu 1 chọn đị tuyển vòng 2 | Mức độ B | 1,00 | 100,0% | 1 | |
tk4 | câu 4 đề tân kỳ 2024 | Đề thi THCS | 1,00 | 63,6% | 4 | |
tk3 | câu 3 đề tân kỳ 2024 | Đề thi THCS | 1,00 | 31,6% | 5 | |
c121 | câu 2 đề tân kỳ 2024 | Đề thi THCS | 1,00 | 25,6% | 9 | |
c111 | Câu 1 Đề tân kỳ 2024 | Đề thi THCS | 1,00 | 35,8% | 28 | |
c4dl | Câu 4 Đề thi thị xã cửa lò 2022 | Đề thi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
i11 | Tính giá trị | vòng lặp | 1,00 | 0,0% | 0 | |
tua | Tua du lich | Mức độ C | 1,00 | 33,3% | 2 | |
d24 | Trochoi | Mức độ D | 1,00 | 0,0% | 0 | |
d23 | Dữ liệu số | Mức độ D | 1,00 | 33,3% | 1 | |
d22 | Bảy tám chín | Số học | 1,00 | 65,2% | 26 |