Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
tk | Đếm cặp 3 | Mảng một chiều | 1,00 | 51,9% | 31 | |
dp6 | dp6 | Quy hoach động | 1,00 | 47,1% | 19 | |
577 | Phương trình lũy thừa | Đệ quy_ Duyệt đệ quy quay lui | 1,00 | 29,2% | 6 | |
dp8 | dp8 | Quy hoach động | 1,00 | 36,4% | 14 | |
dp5 | dp5 | Quy hoach động | 1,00 | 75,0% | 5 | |
dp2 | DP_A4 | Quy hoach động | 1,00 | 72,7% | 13 | |
dp1 | tìm giá trị lớn nhất của mảng1 | Quy hoach động | 1,00 | 14,3% | 1 | |
io35 | Đếm cặp | vòng lặp | 1,00 | 29,3% | 19 | |
dc | Đếm cặp 1 | Mảng một chiều | 1,00 | 22,0% | 31 | |
v1 | Trăm trâu trăm cỏ | vòng lặp | 1,00 | 15,0% | 14 | |
lua23 | Thống kê phần tử | Mảng một chiều | 1,00 | 77,8% | 16 | |
bset | Tâp hợp | Mảng một chiều | 1,00 | 38,1% | 31 | |
cb22 | tính tổng dãy chăn | Cơ bản nhập xuất mức độ B | 1,00 | 15,4% | 49 | |
m121 | Ghép mảng | Mảng 1 chiều 2 con trỏ | 1,00 | 0,0% | 0 | |
m33 | Luffy và ước số | Mảng một chiều | 1,00 | 50,0% | 10 | |
rn6 | sum | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 43,1% | 65 | |
io36 | Phương trình nghiệm nguyên | vòng lặp | 1,00 | 20,2% | 15 | |
lc1 | Khuyến mãi 2 | vòng lặp | 1,00 | 56,2% | 39 | |
887 | Bí quyết luyện rồng | Tham lam | 1,00 | 19,8% | 13 | |
io34 | Bầu cử | Cơ bản nhập xuất mức độ B | 1,00 | 59,5% | 18 | |
io1 | Chồng gạch | Mảng một chiều | 1,00 | 27,4% | 18 | |
trcb1 | Hình hộp chữ nhật 2 | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 48,8% | 56 | |
hm4 | Câu 4 HSG tin 9 Hoàng mai nghệ an | Đề thi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
hm3 | Câu 3 HSG tin 9 Hoàng mai nghệ an | Đề thi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
hm2 | Câu 2 HSG tin 9 Hoàng mai nghệ an | Đề thi THCS | 1,00 | 68,8% | 9 | |
hm1 | Câu 1 hsg tin 9 Hoàng mai nghệ an | Đề thi THCS | 1,00 | 62,1% | 14 | |
h3 | Đường chéo của hình vuông1 | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 73,2% | 38 | |
h2 | Diện tích tam giác | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 28,9% | 67 | |
h12 | Tổng hiệu tích thương | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 24,8% | 136 | |
yt4 | Câu 4 hsg tin 9 yê thành 2022-2023 | Đề thi THCS | 1,00 | 58,3% | 12 | |
yt3 | Câu 3 hsg tin 9 yê thành 2022-2023 | Đề thi THCS | 1,00 | 71,4% | 16 | |
yt2 | Câu 2 hsg tin 9 yê thành 2022-2023 | Đề thi THCS | 1,00 | 54,3% | 18 | |
yt1 | Câu 1 hsg tin 9 yê thành 2022-2023 | Đề thi THCS | 1,00 | 42,0% | 28 | |
pc_001 | Trộm Xu | Tìm kiếm nhị phân | 2,00 | 4,1% | 3 | |
ks | Khảo sát giá | Xâu ký tự | 1,00 | 100,0% | 4 | |
haiduong1 | Câu 1 hsg lớp 9 hải dương 2023 | Đề thi THCS | 1,00 | 53,8% | 6 | |
angiang1 | Câu 1 Hsg tỉnh An giang 2023 | Số học | 1,00 | 31,9% | 19 | |
cantho4 | Câu 4 đề thi hsg cần thơ 2023 | Số học | 1,00 | 100,0% | 1 | |
cantho3 | Câu 3 đề thi hsg cần thơ 2023 | Xâu ký tự | 1,00 | 0,0% | 0 | |
cantho2 | Câu 2 đề thi hsg cần thơ 2023 | Mảng một chiều | 1,00 | 58,1% | 15 | |
cantho | Câu 1 đề thi hsg cần thơ 2023 | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 11,4% | 2 | |
x33 | Xâu con | Xâu ký tự | 1,00 | 100,0% | 2 | |
x32 | Chữ số ớn nhất | Xâu ký tự | 1,00 | 27,3% | 8 | |
x40 | Đếm số lẽ | Xâu ký tự | 1,00 | 58,5% | 64 | |
x23 | So sánh | Xâu ký tự | 1,00 | 22,2% | 6 | |
x30 | Mật khẩu | Xâu ký tự | 1,00 | 100,0% | 5 | |
x29 | Đếm từ | Xâu ký tự | 1,00 | 100,0% | 1 | |
x28 | Xâu dí xứng dài nhất | Xâu ký tự | 1,00 | 100,0% | 1 | |
x26 | Đếm số lẽ | Xâu ký tự | 1,00 | 65,2% | 15 | |
x25 | Trò chơi ghép số | Xâu ký tự | 1,00 | 75,0% | 2 |