Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
ghea | ShenYun | Hàm _ CTC | 1,00 | 23,8% | 5 | |
ck | Chia kẹo2 | Mảng một chiều | 1,00 | 31,1% | 11 | |
nt32 | Số ước nguyên tô | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 40,4% | 15 | |
yt20224 | Số dư | Đề thi THCS | 1,00 | 24,0% | 11 | |
yt20223 | Câu 3 nhầm số | Đề thi THCS | 1,00 | 65,8% | 17 | |
yt20222 | Câu 2 chia quà | Đề thi THCS | 1,00 | 45,7% | 14 | |
yt20221 | Mật khẩu | Đề thi THCS | 1,00 | 87,5% | 16 | |
st21 | Xâu tương đồng | Xâu ký tự | 1,00 | 100,0% | 3 | |
thaythe | số thay thế | Xâu ký tự | 1,00 | 57,1% | 10 | |
s4 | Lucky | Mảng một chiều | 1,00 | 24,3% | 15 | |
ma27 | Đếm cặp có tổng là một số chẳn | Mảng một chiều | 1,00 | 31,6% | 21 | |
ma25 | Hiệu số lớn nhất | Mảng một chiều | 1,00 | 47,4% | 7 | |
ma21 | Tổng các phần tử vị trí chẳn | Mảng một chiều | 1,00 | 43,0% | 34 | |
st7 | Hình bình hành | struct | 1,00 | 100,0% | 3 | |
st6 | Cầu thủ trẻ nhất | struct | 1,00 | 0,0% | 0 | |
st5 | Cầu thủ trẻ hơn | struct | 1,00 | 68,4% | 10 | |
st4 | Sắp xếp phân số | struct | 1,00 | 28,6% | 2 | |
st3 | Tich hai phân số | struct | 1,00 | 21,7% | 4 | |
st2 | Hiệu phân số | struct | 1,00 | 65,6% | 18 | |
tknp6 | Hai dãy | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 50,0% | 2 | |
gpt | Giải phương trình | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 33,3% | 1 | |
tknp7 | Số lượng tam giác | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 42,3% | 6 | |
tknp1 | Số có 4 ước | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 24,5% | 8 | |
xc | Xâu con 2 | Xâu ký tự | 1,00 | 33,3% | 3 | |
duc | Đếm ước1 | Mảng một chiều | 1,00 | 74,3% | 18 | |
lhkv | Lớp học khiêu vũ | Mảng một chiều | 1,00 | 20,0% | 5 | |
pt1 | Số phần tử khác nhau | Mảng một chiều | 1,00 | 39,1% | 9 | |
daycon | Dãy con liên tiếp có tổng chia hết cho k | Mảng một chiều | 1,00 | 28,6% | 2 | |
btnt | Biểu thức nguyên tố | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 50,0% | 1 | |
sodt | số độc thân | Mảng một chiều | 1,00 | 64,7% | 22 | |
022 | Sắp xếp dãy sô | Mảng một chiều | 1,00 | 4,2% | 3 | |
719 | Số cặp | Mảng một chiều | 1,00 | 25,4% | 15 | |
td | Tổng đoạn | vòng lặp | 1,00 | 68,2% | 56 | |
tl1 | Tổng lẽ1 | Dễ | 1,00 | 52,0% | 46 | |
ds1 | Dãy số | Cơ bản nhập xuất mức độ B | 1,00 | 35,9% | 43 | |
dt_121 | CGAME | Mảng 1 chiều 2 con trỏ | 1,00 | 25,0% | 1 | |
contro2 | Dãy con có đúng giá trị k | Mảng một chiều | 1,00 | 52,0% | 13 | |
dc1 | Đếm đoạn con có tổng lớn hơn k | Mảng một chiều | 1,00 | 36,6% | 15 | |
dp10 | dp10 | Quy hoach động | 1,00 | 50,0% | 2 | |
dp9 | DP9 | Quy hoach động | 1,00 | 100,0% | 2 | |
722 | Ước nguyên tố2 | Duyệt mảng | 1,00 | 7,8% | 13 | |
725 | Mở quà | Duyệt mảng | 1,00 | 53,3% | 8 | |
681 | Tính trung bình cộng | Duyệt mảng | 1,00 | 0,0% | 0 | |
624 | Tìm giá trị lớn nhất | Duyệt mảng | 1,00 | 22,2% | 4 | |
cb22342 | Ký tự thường | Dễ | 1,00 | 63,9% | 89 | |
nt2 | Ghép số nguyên tố | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 66,7% | 5 | |
de5 | Bài 4 kinh doanh | Đề thi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
de4 | Bài 3 chia mảng | Đề thi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
de3 | Bài 2 Sô N | Đề thi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
de2 | Bài 1 | Mức độ A | 1,00 | 39,3% | 10 |