Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
x27 Xâu con chung Xâu ký tự 1,00 0,0% 0
x24 mật khẩu Xâu ký tự 1,00 13,6% 3
x22 Chơi game2 Xâu ký tự 1,00 100,0% 3
x21 Xóa số Xâu ký tự 1,00 43,8% 7
vdinh2 Cấp số nhân Cấu trúc điều kiện 1,00 58,0% 98
vdinh1 Cắt giấy vòng lặp 1,00 21,7% 5
tl Tổng lẻ trong đoạn {a,b} vòng lặp 1,00 19,8% 62
gt7 Phát kẹo1 Hàm _ CTC 1,00 63,0% 42
gt6 Đếm số chia hết cho 3 cho 5 vòng lặp 1,00 51,7% 86
gt5 Chia hết cho 90 Xâu ký tự 1,00 47,0% 40
gt4 Tuổi của các con Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 76,7% 167
gt3 Số 0 Số học 1,00 34,0% 28
gt2 Số xuất hiện nhiều nhất Mảng một chiều 1,00 4,3% 9
gt1 fibonaci nhanh Số học 1,00 44,1% 37
s32 Sổ điểm Đề thi THCS 1,00 36,7% 15
d12 Tiền cam Đề thi THCS 1,00 52,4% 27
c11 Chia keo Đề thi THCS 1,00 64,6% 36
pdl_141 Bài 5 Đề thi THCS 1,00 0,0% 0
pdl_140 Bài 4 HN Đề thi THCS 1,00 66,7% 2
pdl_139 Bài 3 HN Đề thi THCS 1,00 100,0% 2
pdl_138 Bài 2 HN Đề thi THCS 1,00 50,0% 2
pdl_137 Câu 1 Đề mẫu Hưng nguyên Đề thi THCS 1,00 60,0% 3
pdl_136 Câu 4 hsg tân kỳ 2023 Đề thi THCS 1,00 53,8% 7
pdl_135 Câu 3 hsg tân kỳ 2023 Đề thi THCS 1,00 47,4% 8
pdl_134 Bài 2 hsg tân kỳ Đề thi THCS 1,00 88,2% 13
pdl_133 Bài 1 hsg tân kỳ Đề thi THCS 1,00 41,9% 15
pdl_131 Bài 1 hsg 1 tân kỳ 2023 Đề thi THCS 1,00 25,0% 2
so24 Tổng chẳn 4 Mảng một chiều 1,00 31,4% 9
s21 Đếm giầy Đề thi THCS 1,00 43,6% 41
tx1 Bài 1 đề lớp 8 huyên tho xuân thanh hóa Đề thi THCS 1,00 53,7% 44
272 Phép mod Số học 1,00 24,2% 43
s04 Đánh số La mã Cấu trúc điều kiện 1,00 36,1% 10
s03 Bánh đa nem Cấu trúc điều kiện 1,00 68,6% 56
so02 Số thân thiện Số học 1,00 0,0% 0
s001 Số đặc biệt Đề thi THCS 1,00 42,9% 3
s25 Tìm nguyên tố Số học _ Số nguyên tố_ 1,00 60,5% 60
s23 Tiến _ Lùi Cấu trúc điều kiện 1,00 52,7% 39
s22 Số đối xứng chẳn vòng lặp 1,00 58,6% 35
s16 ước nguyên tố 2 Mảng một chiều 1,00 16,9% 8
s18 Chia kẹo1 Mảng một chiều 1,00 58,3% 6
a31 thao tác xóa Mảng một chiều 1,00 20,0% 2
a29 Tiền lì xì Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 64,2% 275
a28 Tặng quà 2 Mảng một chiều 1,00 13,3% 3
a27 Những chiếc tất Mảng một chiều 1,00 86,7% 13
a26 Đếm cặp3 Mảng một chiều 1,00 28,4% 21
a25 Tìm bóng Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 60,1% 156
321 Số ước Số học 1,00 8,4% 16
a23 Tất niên Mảng một chiều 1,00 16,7% 3
a22 Số đẹp Số học 1,00 14,3% 2
a21 Tìm số nguyên k Số học 1,00 50,0% 3