Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
331 | Mức độ thành công | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 55,2% | 271 | |
330 | Tìm số điểm | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 71,1% | 52 | |
329 | Chu Vi Hình chữ nhật | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 65,5% | 371 | |
328 | Hoán đổi hai sô | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 57,5% | 295 | |
m27 | Tổng trị tuyệt đối | Mảng một chiều | 1,00 | 63,9% | 108 | |
m26 | Giá trị chia hết cho 3 | Mảng một chiều | 1,00 | 43,9% | 35 | |
m25 | Tính tổng các số tự nhiên liên tiếp | Mảng một chiều | 1,00 | 60,0% | 48 | |
m24 | Tổng lẽ trong dãy | Mảng một chiều | 1,00 | 56,5% | 152 | |
m23 | Tìm giá trị lớn nhất trong mảng | Mảng một chiều | 1,00 | 32,5% | 26 | |
m22 | Tìm giá trị lớn nhất của mảng | Mảng một chiều | 1,00 | 23,1% | 22 | |
m21 | Tổng bình phương 2 | Mảng một chiều | 1,00 | 42,4% | 59 | |
m19 | Dãy số 3 | Mảng một chiều | 1,00 | 42,1% | 8 | |
m17 | Tổng max | Mảng một chiều | 1,00 | 40,0% | 7 | |
327 | Phần tử trung vị | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 36,1% | 19 | |
326 | Dãy nguyên tố | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 17,9% | 19 | |
m15 | Chia hết cho 3 | Mảng một chiều | 1,00 | 43,5% | 50 | |
m14 | Sắp xếp 2 | Mảng một chiều | 1,00 | 70,8% | 17 | |
m11 | Sắp xếp dãy tăng | Mảng một chiều | 1,00 | 53,6% | 228 | |
m9 | Tổng bình phương | Mảng một chiều | 1,00 | 19,8% | 16 | |
m8 | Các số không nhỏ hơn x | Mảng một chiều | 1,00 | 53,3% | 39 | |
m7 | Cặp số trái dấu | Mảng một chiều | 1,00 | 41,0% | 84 | |
325 | Cặp số đồng đội | Số học | 1,00 | 33,9% | 17 | |
m4 | Tổng k phần tử cuối cùng | Mảng một chiều | 1,00 | 52,1% | 72 | |
m3 | Số chính phương lớn nhất trong mảng | Mảng một chiều | 1,00 | 28,3% | 36 | |
m2 | Tổng các ước của x | Mảng một chiều | 1,00 | 50,0% | 61 | |
m1 | Tổng các phần tử trong mảng | Mảng một chiều | 1,00 | 58,7% | 217 | |
324 | Ước chẳn ước lẻ | Số học | 1,00 | 38,7% | 41 | |
323 | Đếm ước chung lớn nhất | Số học | 1,00 | 60,4% | 27 | |
322 | Không nguyên tố | Số học | 1,00 | 42,5% | 15 | |
320 | Bội của 9 | Xâu ký tự | 1,00 | 27,8% | 20 | |
319 | Số vòng | Số học | 1,00 | 40,0% | 2 | |
317 | Nguyên tố rút gọn | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 45,5% | 12 | |
316 | Đếm số có 3 ước | Số học | 1,00 | 32,9% | 39 | |
315 | Số nguyên tố đối xứng | Số học | 1,00 | 75,7% | 13 | |
313 | Số may mắn3 | Số học | 1,00 | 90,9% | 10 | |
311 | Chữ số 0 của n Giai thừa | Số học | 1,00 | 77,5% | 46 | |
310 | Chia hết cho | Số học | 1,00 | 46,9% | 51 | |
308 | Tìm số biết tổng của nó với các chữ số của | Số học | 1,00 | 30,0% | 5 | |
307 | Tìm số1 | Số học | 1,00 | 28,1% | 7 | |
303 | Chia tổ | Số học | 1,00 | 51,8% | 22 | |
302 | Chữ số cuối cùng | Số học | 1,00 | 38,9% | 6 | |
301 | Ghép số | Số học | 1,00 | 13,3% | 2 | |
300 | Mua bút | Số học | 1,00 | 24,5% | 23 | |
298 | Số thú vị | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 52,8% | 25 | |
297 | Số nguyên tố tri kỷ | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 32,9% | 41 | |
296 | Supe nguyên tố | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 89,7% | 23 | |
295 | Số nguyên tố trên đoạn | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 12,7% | 19 | |
293 | Siêu nguyên tố | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 32,1% | 23 | |
292 | Tổng s | Số học | 1,00 | 20,5% | 14 | |
291 | Căn thức | Số học | 1,00 | 31,6% | 4 |