Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
288 | Tổng nguyên tố | Mảng một chiều | 1,00 | 31,3% | 25 | |
286 | Giao điểm | Số học | 1,00 | 59,0% | 52 | |
284 | Đếm số | Số học | 1,00 | 36,6% | 92 | |
283 | Đếm thừa số nguyên tố | Số học | 1,00 | 40,2% | 41 | |
281 | Số fibonaci tương ứng | Quy hoach động | 1,00 | 35,7% | 28 | |
279 | Phân tích thành tổng các số fibonaci | Số học | 1,00 | 39,1% | 6 | |
278 | Tổng các số fibonaci | Số học | 1,00 | 69,2% | 44 | |
277 | Tổng chẳn 2 | Hàm _ CTC | 1,00 | 36,3% | 144 | |
276 | Đếm số chính phương | Số học | 1,00 | 21,3% | 35 | |
275 | Chia quà | Số học | 1,00 | 42,3% | 25 | |
274 | Tính tổng tất cả số nguyên dương[a,b] | Số học | 1,00 | 62,5% | 136 | |
273 | Chữ số tận cùng | Số học | 1,00 | 5,4% | 7 | |
270 | Số fibonaci | Số học | 1,00 | 5,9% | 6 | |
268 | Số nguyên tố mạnh | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 35,2% | 40 | |
267 | Tìm lập phương | Số học | 1,00 | 10,7% | 2 | |
266 | Tổng hai số chính phương | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 30,4% | 13 | |
265 | Đếm số ước của n ! | Số học | 1,00 | 15,7% | 12 | |
264 | Tìm số | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 57,1% | 25 | |
262 | Số nguyên tố nhỏ nhất | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 45,9% | 66 | |
261 | Số nguyên tố lớn nhất | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 45,6% | 70 | |
260 | Số lượng chữ số nguyên tố | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 45,6% | 21 | |
257 | Số nguyên tố fibonaci | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 29,6% | 55 | |
253 | sô đặc biệt 2 | Số học | 1,00 | 67,5% | 64 | |
231 | Cờ rô | Số học | 1,00 | 58,5% | 34 | |
37 | Tính tuổi | Số học | 1,00 | 32,8% | 73 | |
002 | A cộng B | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 56,4% | 797 | |
17 | Chữ số hàng đơn vị | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 72,8% | 672 | |
19 | Tổng bình phương của hai sô | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 60,0% | 205 | |
11 | Đồng dư0 | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 39,5% | 276 | |
12 | Ổ cắm điện | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 69,3% | 120 | |
42 | Bảng mã Assci | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 73,5% | 163 | |
43 | Kí tự kế tiếp | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 71,0% | 123 | |
46 | Chỉnh hợp | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 52,8% | 78 | |
48 | Hình vuông | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 64,2% | 118 | |
49 | Tìm điểm | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 75,2% | 72 | |
50 | Tổ hợp | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 51,0% | 65 | |
55 | Tổng lũy thừa | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 22,1% | 72 | |
56 | Kí tự liền trước | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 30,0% | 65 | |
57 | Xây tháp | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 57,6% | 63 | |
59 | Vận tốc chạm đất | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 52,1% | 33 | |
60 | Số số hạng | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 12,1% | 30 | |
123 | Cách ly | Số học | 1,00 | 18,0% | 27 | |
153 | Số chính phương lớn nhất | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 26,8% | 51 | |
180 | Chính phương | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 18,0% | 59 | |
187 | cắt cỏ | Mảng một chiều | 1,00 | 60,0% | 6 | |
198 | Chữ số đầu tiên của lũy thừa | Số học | 1,00 | 20,5% | 13 | |
204 | Ghép số | Mảng một chiều | 1,00 | 30,2% | 15 | |
205 | Đồng hồ | Số học | 1,00 | 58,2% | 36 | |
206 | Tổng hai số chính phương | Số học | 1,00 | 26,0% | 25 | |
207 | Chính phương | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 53,3% | 54 |