Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
708 | Hiệu lớn nhất | Mảng một chiều | 1,00 | 58,3% | 6 | |
707 | IBS1304D | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 44,1% | 13 | |
705 | IBS1304B | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 39,3% | 13 | |
702 | Đoạn thẳng | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 25,0% | 1 | |
701 | Mua kẹo | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 74,1% | 12 | |
700 | Vận chuyển | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 76,9% | 9 | |
699 | Xóa đoạn | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 0,0% | 0 | |
698 | BSEARCH | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 15,6% | 7 | |
697 | Nấu ăn | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 60,0% | 4 | |
695 | Cắt gỗ | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 61,5% | 15 | |
694 | Đóng gói sản phẩn | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 80,0% | 4 | |
692 | Dãy con | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 31,3% | 5 | |
689 | Lựa chon | Mảng một chiều | 1,00 | 45,9% | 14 | |
686 | Taxi | Duyệt mảng | 1,00 | 43,5% | 8 | |
685 | Sắp xếp có điều kiện | Mảng một chiều | 1,00 | 57,6% | 19 | |
684 | Sắp xếpMsort | Mảng một chiều | 1,00 | 75,0% | 3 | |
683 | Dãy con tăng dài nhất | Duyệt mảng | 1,00 | 50,0% | 1 | |
680 | Đoạn con số chẳn | Mảng một chiều | 1,00 | 33,3% | 4 | |
679 | Xóa số | Mảng một chiều | 1,00 | 37,5% | 8 | |
677 | Xếp táo | vòng lặp | 1,00 | 28,2% | 19 | |
676 | Tình tuổi 1 | Số học | 1,00 | 63,6% | 4 | |
675 | Hình vuông 1 | Mảng một chiều | 1,00 | 54,5% | 3 | |
672 | Số vui vẽ | vòng lặp | 1,00 | 36,5% | 17 | |
671 | Tổng chữ sô 3 | vòng lặp | 1,00 | 56,6% | 73 | |
637 | Giải phương trình | Số học | 1,00 | 78,3% | 16 | |
636 | Nhầm số | Số học | 1,00 | 33,3% | 20 | |
632 | Trò chơi | vòng lặp | 1,00 | 57,7% | 14 | |
631 | Tìm x | Mảng một chiều | 1,00 | 3,3% | 1 | |
629 | Chia kẹo | Số học | 1,00 | 0,0% | 0 | |
628 | fibo | Hàm _ CTC | 1,00 | 2,9% | 1 | |
627 | ước chung lớn nhất fibo | Hàm _ CTC | 1,00 | 0,0% | 0 | |
626 | Đếm số fibo | Hàm _ CTC | 1,00 | 40,0% | 18 | |
625 | Mua vé | Duyệt mảng | 1,00 | 40,0% | 3 | |
621 | Số nhị phân 1 | vòng lặp | 1,00 | 80,0% | 4 | |
620 | Phần thưởng4 | Đề thi THCS | 1,00 | 17,9% | 2 | |
619 | Số nhị phân | Đề thi THCS | 1,00 | 6,3% | 2 | |
618 | Fibonaci | Đề thi THCS | 1,00 | 25,8% | 17 | |
617 | Trực nhật | Đề thi THCS | 1,00 | 56,6% | 54 | |
616 | In ra độ dài nhị phân | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 70,8% | 37 | |
615 | Câu 4 huyên1 | Đề thi THCS | 1,00 | 54,3% | 15 | |
614 | Câu 3 huyện 1 | Đề thi THCS | 1,00 | 52,9% | 17 | |
613 | Câu 2 Huyên 1 | Đề thi THCS | 1,00 | 43,1% | 19 | |
612 | Câu 1huyen1 | Đề thi THCS | 1,00 | 57,7% | 33 | |
609 | Bài 4 | Đề thi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
608 | Bài 3 | Đề thi THCS | 1,00 | 28,9% | 11 | |
607 | Bài2 | Đề thi THCS | 1,00 | 29,4% | 5 | |
606 | Bài 1 | Đề thi THCS | 1,00 | 65,6% | 16 | |
604 | Tổng chữ số chia hết cho 9 | Mảng một chiều | 1,00 | 42,3% | 19 | |
603 | Chia nhóm | Đề thi THCS | 1,00 | 18,8% | 3 | |
602 | Ghép cặp | Đề thi THCS | 1,00 | 33,3% | 34 |