Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
601 Lựa chọn thông minh Đề thi THCS 1,00 100,0% 1
508 Phần thưởng3 Hiểu 1,00 26,0% 26
507 Xóa chữ số chẳn Hiểu 1,00 65,2% 62
506 Chữ số lớn nhất Hiểu 1,00 43,6% 62
505 Rút gọn xâu Hiểu 1,00 28,9% 21
504 Rút gọn xâu Hiểu 1,00 57,9% 33
503 Tìm vị trí số trong xâu Hiểu 1,00 47,5% 21
502 Chữ số chung Hiểu 1,00 34,1% 27
501 Chữ số chung Hiểu 1,00 29,8% 31
500 Mã hóa xâu 1 Hiểu 1,00 24,1% 20
499 Mã hóa2 Hiểu 1,00 67,6% 22
498 Ký tự phân biệt Hiểu 1,00 56,1% 34
488 Loại bỏ chữ số Hiểu 1,00 67,9% 33
487 Đếm từ Hiểu 1,00 33,9% 43
486 Xâu đối xứng Hiểu 1,00 59,8% 47
485 Tổng chữ số xâu Số học 1,00 37,6% 50
484 Ký tự số Hiểu 1,00 50,9% 41
483 Ký tự hoa Hiểu 1,00 41,4% 46
482 Đếm ký tự Hiểu 1,00 36,6% 41
481 Độ dài xâu Hiểu 1,00 59,1% 64
480 Thông kê 1 Mảng một chiều 1,00 63,3% 36
479 Ký tự Đề thi THCS 1,00 44,1% 15
478 Câu 2 Tổng lập phương Đề thi THCS 1,00 11,1% 1
477 Tìm ước chung lớn bội chung nhỏ nhất Hàm _ CTC 1,00 61,3% 18
476 Kiểm tra số đối xứng Hàm _ CTC 1,00 54,8% 96
473 ước chẳn ước lẽ Hàm _ CTC 1,00 26,9% 19
472 Số đối xứng Hàm _ CTC 1,00 62,6% 55
471 Phân tích ra thừa số nguyên tố 2 vòng lặp 1,00 38,8% 42
470 Đếm số dx Số học 1,00 14,1% 9
004 Câu 4 thanh chương 2023 Đề thi THCS 1,00 36,7% 9
0003 Câu 3 thanh chương 2003 Đề thi THCS 1,00 16,7% 3
0002 Câu 2 thanh chương2023 Đề thi THCS 1,00 81,5% 22
001 Câu 1 thanh chương2023 Đề thi THCS 1,00 68,3% 28
465 Đếm số 2 Số học 1,00 29,1% 40
464 ước có nhiều sô nguyên tố nhất Số học 1,00 29,7% 10
463 Tìm giá trị ln và tính tổng Mảng một chiều 1,00 21,4% 7
461 Đếm số dx Số học 1,00 16,2% 11
460 Đếm bội số Số học 1,00 42,3% 10
458 Tính tổng m chữ số của n vòng lặp 1,00 43,0% 41
456 Tính tổng dãy ps vòng lặp 1,00 50,0% 16
455 Câu 4 Nghi lộc Đề thi THCS 1,00 1,4% 1
454 Câu 3 Nghi lộc Đề thi THCS 1,00 46,5% 18
453 Câu 2 nghi lộc Đề thi THCS 1,00 63,3% 89
452 Câu 1Lớp 9 nghi lôc Đề thi THCS 1,00 40,4% 109
ti_t4 Câu 4 HSG tân kỳ Đề thi THCS 1,00 16,7% 3
451 Bảng số tự nhiên vòng lặp 1,00 52,5% 77
448 Chon giầy Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 64,5% 84
447 tính tổng Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 47,6% 235
446 Số thuộc đoạn Cấu trúc điều kiện 1,00 17,1% 25
445 Bình phương lớn nhât Cấu trúc điều kiện 1,00 52,8% 217