Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
564 | Phương trình modulo | vòng lặp | 1,00 | 11,1% | 1 | |
567 | PRIME1 | Số học | 1,00 | 46,2% | 32 | |
563 | ước chung lớn nhất của 3 số | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 57,9% | 162 | |
562 | Xếp lá bài | vòng lặp | 1,00 | 47,6% | 4 | |
1122 | Tổng chữ sô 31 | vòng lặp | 1,00 | 58,9% | 78 | |
561 | Rút gọn | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 67,1% | 77 | |
560 | Tính giá trị của biểu thức | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 17,3% | 79 | |
558 | Số đẹp(9) | vòng lặp | 1,00 | 44,3% | 205 | |
557 | Tổng phân số liên tiếp | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 15,0% | 49 | |
555 | Đếm số lượng số chia hết cho 3 .1 | vòng lặp | 1,00 | 54,8% | 109 | |
553 | Dấu * | vòng lặp | 1,00 | 58,2% | 409 | |
549 | Mua quà | vòng lặp | 1,00 | 30,7% | 50 | |
544 | Số chính phương trong đoạn | vòng lặp | 1,00 | 63,6% | 93 | |
543 | Đóng gói sản phẩm | Đề thi THCS | 1,00 | 83,3% | 10 | |
542 | Tổng tất cả số lẽ bé hơn n | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 24,3% | 90 | |
541 | Bóc trứng | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 30,0% | 28 | |
539 | Hệ trục tọa độ | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 65,9% | 21 | |
538 | Ngày sinh | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 46,9% | 14 | |
536 | Tiền nước 2 | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 38,9% | 51 | |
535 | Giao đoạn đại số | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 55,2% | 10 | |
534 | Khối hộp chữ nhập | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 13,9% | 14 | |
533 | Chữ số hàng đơn vị 1 | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 50,1% | 282 | |
532 | Tìm chữ số | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 49,2% | 211 | |
531 | Đi du lịch | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 100,0% | 1 | |
530 | Định dạng thời gian | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 40,0% | 8 | |
529 | Yugioh | Mảng một chiều | 1,00 | 77,3% | 10 | |
528 | Hai bạn đi học | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 48,1% | 94 | |
527 | Xếp que diêm | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 46,2% | 24 | |
526 | Tính tiền điện 1 | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 46,4% | 197 | |
525 | Phương trình bậc 2 | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 1,1% | 1 | |
524 | Phương trình bậc nhất | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 21,0% | 67 | |
523 | Giải mã | vòng lặp | 1,00 | 9,2% | 9 | |
522 | Quy luật dãy số | vòng lặp | 1,00 | 54,7% | 34 | |
521 | Khuyến mãi | vòng lặp | 1,00 | 29,8% | 55 | |
a41 | Chia hết cho 2 và 3 | Số học | 1,00 | 32,4% | 107 | |
520 | Rút gọn phân số | Số học | 1,00 | 26,9% | 11 | |
a5 | Phép chia | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 54,5% | 136 | |
a3 | Tính diện tích hình vành khuyên | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 18,3% | 68 | |
a1 | Tính Thể tích khối hình hộp chữ nhât | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 47,5% | 106 | |
518 | Chính phương 3 | vòng lặp | 1,00 | 53,0% | 126 | |
516 | Số nguồn | vòng lặp | 1,00 | 43,8% | 56 | |
515 | Số chẳn | vòng lặp | 1,00 | 58,0% | 208 | |
514 | Dãy số | vòng lặp | 1,00 | 75,0% | 80 | |
512 | Đồng hồ điện tử | vòng lặp | 1,00 | 50,0% | 3 | |
511 | Đồng hồ1 | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 25,6% | 35 | |
510 | Bảng cửu chương | vòng lặp | 1,00 | 44,4% | 220 | |
898 | Lặp chữ Cái | vòng lặp | 1,00 | 68,7% | 227 | |
896 | Tổng chẳn 1 | vòng lặp | 1,00 | 61,5% | 95 | |
894 | Xuất ra số chẳn | vòng lặp | 1,00 | 75,8% | 164 | |
891 | Sắp xếp phiếu | Mảng một chiều | 1,00 | 100,0% | 1 |