Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
406 Câu1 Số chính phương Đề thi THCS 1,00 39,7% 24
405 Chia hết Đề thi THCS 1,00 49,3% 108
79 Tổng lập phương vòng lặp 1,00 56,1% 53
78 Bội của 13 vòng lặp 1,00 48,4% 100
76 Đếm số âm số dương vòng lặp 1,00 43,7% 45
75 Hình phạt vòng lặp 1,00 79,7% 52
72 Ghi nhớ vòng lặp 1,00 26,8% 37
71 Rùa và thỏ vòng lặp 1,00 53,6% 12
70 Tổng tất cả các ước vòng lặp 1,00 17,8% 11
98 Đổi tiền Tham lam 1,00 56,3% 6
97 Ngày kế tiếp Cấu trúc điều kiện 1,00 14,5% 7
95 Cờ vua Mảng một chiều 1,00 28,8% 13
94 Tính tiền khách sạn Cấu trúc điều kiện 1,00 23,4% 74
93 Tìm nghiệm vòng lặp 1,00 60,9% 9
92 Những chữ số vòng lặp 1,00 83,3% 6
89 Bình phương giảm dần vòng lặp 1,00 76,2% 45
85 Tìm số 2024 vòng lặp 1,00 31,0% 38
84 Sơn cột vòng lặp 1,00 43,5% 8
82 Nhảy lò cò vòng lặp 1,00 13,1% 9
81 Số may mắn2 Mảng một chiều 1,00 49,3% 28
80 Căn bậc 2 của 2 vòng lặp 1,00 19,4% 5
154 kế hoạch nhỏ vòng lặp 1,00 44,6% 21
151 Cắt cỏ vòng lặp 1,00 50,0% 2
152 Đi chợ vòng lặp 1,00 31,6% 16
150 Chính phương vòng lặp 1,00 22,1% 24
149 Tổng không vượt quá n vòng lặp 1,00 44,6% 71
148 Tổng các số chia hết cho 5 vòng lặp 1,00 36,7% 179
146 Anh em vòng lặp 1,00 13,7% 27
145 Số thân thiết vòng lặp 1,00 31,6% 52
144 Số fibonaci vòng lặp 1,00 29,5% 44
143 In ra số tự nhiên vòng lặp 1,00 73,6% 141
140 Cân đẩu vân vòng lặp 1,00 37,5% 11
138 Chữ số thứ n vòng lặp 1,00 70,0% 12
137 Tổng chữ số 2 vòng lặp 1,00 55,8% 124
136 Thừa số 5 vòng lặp 1,00 62,2% 107
135 Tổng không biết phần tử vòng lặp 1,00 56,9% 106
133 Ếch nháy vòng lặp 1,00 77,8% 13
132 Số chính phương đầu tiên vòng lặp 1,00 34,3% 76
131 Tính x mũ n Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 35,6% 236
130 lũy thừa Hàm _ CTC 1,00 11,2% 44
129 In ra số gấp đôi Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 68,4% 299
128 In ra bình phương cúa số tương ứng vòng lặp 1,00 62,3% 90
127 Kiểm tra số chính phương vòng lặp 1,00 28,8% 89
126 Đếm ước cơ bản vòng lặp 1,00 47,6% 333
121 Tổng lập phương dãy vòng lặp 1,00 23,9% 70
120 Liệt kê dãy nhị phân vòng lặp 1,00 68,5% 75
119 Tổng giai thừa vòng lặp 1,00 37,4% 65
118 Tổng các số tự nhiên liên tiếp Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 50,5% 359
117 Giai thừa2 vòng lặp 1,00 45,5% 244
116 Số 0 vòng lặp 1,00 58,2% 76