Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
a20 | Số thân thiện | Số học | 1,00 | 30,1% | 58 | |
a19 | Đếm snt | Số học _ Số nguyên tố_ | 1,00 | 20,1% | 43 | |
na4 | Bài 4 HSG lớp 9 NA 2023_ 2024 | Đề thi THCS | 1,00 | 16,7% | 1 | |
na3 | Bài 3 HSG lớp 9 NA 2023_ 2024 | Đề thi THCS | 1,00 | 25,0% | 1 | |
n2 | Bài 2 HSG lớp 9 NA 2023_ 2024 | Đề thi THCS | 1,00 | 25,0% | 1 | |
na1 | BÀI 1 hsg lớp 9 Nghệ an 2023_ 2024 | Đề thi THCS | 1,00 | 6,4% | 3 | |
a18 | Thử tài | Số học | 1,00 | 85,7% | 5 | |
a17 | xếp bi | Số học | 1,00 | 1,9% | 1 | |
a16 | ƯỚC SỐ | Số học | 1,00 | 11,8% | 2 | |
s15 | Gần hoàn hảo | Mảng một chiều | 1,00 | 2,1% | 1 | |
s14 | Chữ số tận cùng2 | Số học | 1,00 | 11,9% | 6 | |
s13 | Dãy con | Mảng một chiều | 1,00 | 33,3% | 1 | |
s12 | Chia hết cho3 | Mảng một chiều | 1,00 | 46,7% | 5 | |
s11 | Băng số | Mảng một chiều | 1,00 | 54,5% | 13 | |
s10 | MinMa | Mảng một chiều | 1,00 | 50,0% | 1 | |
s9 | Trò chơi2 | Quy hoach động | 1,00 | 100,0% | 2 | |
s8 | Bộ số pytago | vòng lặp | 1,00 | 28,8% | 48 | |
s7 | Rô botts xếp hàng | Mảng một chiều | 1,00 | 100,0% | 1 | |
s6 | Số thứ tự | Số học | 1,00 | 100,0% | 1 | |
s5 | Cắt bánh | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 23,3% | 8 | |
s3 | Tặng quà | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 0,0% | 0 | |
s2 | Big | Mảng một chiều | 1,00 | 100,0% | 1 | |
s01 | Lũy thừa | Mảng một chiều | 1,00 | 18,2% | 1 | |
973 | Số N | Số học | 1,00 | 33,3% | 1 | |
971 | tìm số2 | Hàm _ CTC | 1,00 | 0,0% | 0 | |
965 | Số âm lớn nhất | Mảng một chiều | 1,00 | 19,9% | 28 | |
964 | Tiền tiết kiệm | vòng lặp | 1,00 | 44,4% | 18 | |
963 | Tính này là tính | vòng lặp | 1,00 | 37,1% | 20 | |
961 | Đổi kẹo | Mảng một chiều | 1,00 | 57,1% | 3 | |
960 | Tách nhóm 1 | Số học | 1,00 | 25,0% | 1 | |
959 | tách nhóm | Số học | 1,00 | 50,0% | 1 | |
957 | Bốn ước | Số học | 1,00 | 60,0% | 9 | |
956 | Chữ số lớn nhất 2 | vòng lặp | 1,00 | 50,0% | 57 | |
953 | Tổng | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 44,8% | 29 | |
951 | Bài 4 hsg tin 8_ 9 thái hòa | Đề thi THCS | 1,00 | 50,0% | 1 | |
950 | Bài 3 hsg tin 8_ 9 thái hòa | Đề thi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
949 | Bài 2 hsg tin 8_ 9 thái hòa | Đề thi THCS | 1,00 | 100,0% | 12 | |
955 | Bài 1 hsg tin 8_ 9 thái hòa | Đề thi THCS | 1,00 | 34,9% | 12 | |
948 | Khoảng cách | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1,00 | 67,7% | 61 | |
b121 | Văn Nghệ1 | Đề thi THCS | 1,00 | 52,6% | 18 | |
a51 | Bài 1 Tổng | Đề thi THCS | 1,00 | 79,1% | 32 | |
848 | Cặp số trúng thưởng | Mảng một chiều | 1,00 | 35,3% | 14 | |
c12 | Tổng ước2 | vòng lặp | 1,00 | 31,7% | 77 | |
914 | Tìm số hạng thứ n của dãy | Cấu trúc điều kiện | 1,00 | 65,9% | 27 | |
913 | Tìm người trúng thưởng | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 45,9% | 10 | |
912 | ước số chung | vòng lặp | 1,00 | 65,3% | 30 | |
911 | Tìm phần tử có giá trị lớn nhất | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 33,0% | 19 | |
910 | Tìm phần tử đầu tiên | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 45,5% | 5 | |
909 | Đếm dãy con liên tiếp | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 31,4% | 11 | |
908 | Tìm min | Tìm kiếm nhị phân | 1,00 | 33,3% | 5 |