Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
907 IBS1704A Tìm kiếm nhị phân 1,00 48,3% 18
906 Trò chơi1 Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 49,2% 46
905 Dãy nguyên tố 2 Số học _ Số nguyên tố_ 1,00 11,8% 3
875 Game bốc sỏi Số học 1,00 48,6% 15
874 Bài toán cái túi Tham lam 1,00 100,0% 2
873 Chia hết cho k Cấu trúc điều kiện 1,00 6,8% 6
867 Phân số tối giản vòng lặp 1,00 76,0% 35
673 Ai thông minh hơn hs lớp 5 vòng lặp 1,00 16,7% 23
269 Số nguyên tố đối xứng Số học _ Số nguyên tố_ 1,00 29,0% 6
462 Tìm bội Số học 1,00 0,0% 0
634 Chia quà 1 Số học 1,00 0,0% 0
519 Tổng tất cả ước lẽ lớn nhất Số học 1,00 6,0% 3
665 Tính hiệu số mũ Số học 1,00 1,8% 3
pdl_4 Câu 4 Chon đội tuyển lớp 9 diễn châu 2023 Đề thi THCS 1,00 18,2% 2
pdl_3 Câu 3 Chon đội tuyển lớp 9 diễn châu 2023 Đề thi THCS 1,00 5,4% 2
pdl_2 Câu 2 Chon đội tuyển lớp 9 diễn châu 2023 Đề thi THCS 1,00 23,4% 9
pdl_1 Bài 1 HSG Lớp 9 diễn châu 2023 Đề thi THCS 1,00 32,7% 17
864 Du lịch paxipang Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 51,6% 54
543a Tổng ước Đề thi THCS 1,00 32,8% 68
863 Đổi tiền 2 Quy hoach động 1,00 35,3% 3
862 Thế kỷ Cấu trúc điều kiện 1,00 32,6% 106
550 Phát kẹo vòng lặp 1,00 38,2% 107
860 Bắt tay 2 Số học 1,00 65,1% 99
859 Xe điện vòng lặp 1,00 30,0% 6
858 Tính tông sum Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 20,8% 85
856 Số gánh Xâu ký tự 1,00 52,5% 18
855 Nội quy trường học Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 72,1% 111
853 Bàn cờ kỳ lạ vòng lặp 1,00 7,7% 1
852 Bội của 3 hoặc của 7 Số học 1,00 32,8% 15
846 Số nhỏ thứ k Mảng một chiều 1,00 69,3% 45
845 Đếm số lương số âm số dương Mảng một chiều 1,00 48,7% 113
844 Đếm số có 4 ước vòng lặp 1,00 55,2% 66
843 Xếp loại điểm trung bình Cấu trúc điều kiện 1,00 31,4% 97
842 Tìm nguyên tố Số học _ Số nguyên tố_ 1,00 29,0% 16
841 Cân bi vòng lặp 1,00 27,6% 21
840 Lát ô đôi Cấu trúc điều kiện 1,00 11,5% 6
839 Kỷ năng làm bài Mảng một chiều 1,00 30,6% 9
837 Chữ số 6 số 8 Đệ quy_ Duyệt đệ quy quay lui 1,00 100,0% 2
835 Tiền mừng tuổi Cấu trúc điều kiện 1,00 32,5% 50
834 Số giàu có vòng lặp 1,00 27,8% 60
827 Khai thác gỗ Duyệt mảng 1,00 34,8% 12
823 Chuỗi DNA Xâu ký tự 1,00 42,9% 4
812 BS tìm kiếm1 Tìm kiếm nhị phân 1,00 41,3% 30
809 Bài 2 Chia kẹo Cấu trúc điều kiện 1,00 52,0% 158
805 Khoảng cách giữa hai điểm Cơ bản nhập xuất mức độ B 1,00 57,9% 11
804 Số đối xứng vòng lặp 1,00 38,6% 58
801 Câu 4 Tổng dãy Đề thi THCS 1,00 20,0% 10
800 Câu 3 Lũy thừa Đề thi THCS 1,00 25,0% 2
599 Câu 2 Số nhỏ thứ nhì Đề thi THCS 1,00 28,6% 28
598 Câu 1 Số vui Đề thi THCS 1,00 33,3% 16