Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
852 Bội của 3 hoặc của 7 Số học 1,00 32,8% 15
846 Số nhỏ thứ k Mảng một chiều 1,00 69,3% 45
845 Đếm số lương số âm số dương Mảng một chiều 1,00 48,7% 113
844 Đếm số có 4 ước vòng lặp 1,00 55,2% 66
843 Xếp loại điểm trung bình Cấu trúc điều kiện 1,00 31,4% 97
842 Tìm nguyên tố Số học _ Số nguyên tố_ 1,00 29,0% 16
841 Cân bi vòng lặp 1,00 27,6% 21
840 Lát ô đôi Cấu trúc điều kiện 1,00 11,5% 6
839 Kỷ năng làm bài Mảng một chiều 1,00 30,6% 9
837 Chữ số 6 số 8 Đệ quy_ Duyệt đệ quy quay lui 1,00 100,0% 2
835 Tiền mừng tuổi Cấu trúc điều kiện 1,00 32,5% 50
834 Số giàu có vòng lặp 1,00 27,8% 60
827 Khai thác gỗ Duyệt mảng 1,00 34,8% 12
826 Đội cờ Duyệt mảng 1,00 22,2% 11
823 Chuỗi DNA Xâu ký tự 1,00 42,9% 4
812 BS tìm kiếm1 Tìm kiếm nhị phân 1,00 41,3% 30
809 Bài 2 Chia kẹo Cấu trúc điều kiện 1,00 52,0% 158
805 Khoảng cách giữa hai điểm Cơ bản nhập xuất mức độ B 1,00 57,9% 11
804 Số đối xứng vòng lặp 1,00 38,6% 58
801 Câu 4 Tổng dãy Đề thi THCS 1,00 20,0% 10
800 Câu 3 Lũy thừa Đề thi THCS 1,00 25,0% 2
599 Câu 2 Số nhỏ thứ nhì Đề thi THCS 1,00 28,6% 28
598 Câu 1 Số vui Đề thi THCS 1,00 33,3% 16
597 Money Cấu trúc điều kiện 1,00 54,5% 29
596 Kiểm tra số bậc thang Hàm _ CTC 1,00 26,9% 5
595 Cặp số bạn bè Hàm _ CTC 1,00 50,0% 1
594 Tổng các số hoàn hảo Hàm _ CTC 1,00 42,0% 91
593 Số đảo ngược vòng lặp 1,00 16,6% 71
592 Trúng thưởng Mảng một chiều 1,00 23,7% 22
590 Chia hết Số học 1,00 33,3% 29
589 Tiền điện Cấu trúc điều kiện 1,00 31,6% 49
587 Làm bài tập Cấu trúc điều kiện 1,00 26,1% 72
586 Thể tích khối cầu Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 43,5% 52
585 Tính căn bậc 2 Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 37,2% 145
584 Số đối xứng Hàm _ CTC 1,00 75,8% 43
583 Chữ số Hàm _ CTC 1,00 13,8% 16
582 Tiền gửi vòng lặp 1,00 5,8% 11
581 Cờ vua vòng lặp 1,00 75,0% 73
580 Sắp lịch vòng lặp 1,00 17,6% 2
578 Tìm số mũ Tìm kiếm nhị phân 1,00 70,0% 3
576 Thương_ câu 2 hsg lớp 8 đô lương 2023 Đề thi THCS 1,00 45,9% 74
575 Mật thư Xâu ký tự 1,00 6,7% 4
574 Kiểm tra số hoàn hảo vòng lặp 1,00 30,4% 140
573 Phát kẹo 2 Số học 1,00 39,0% 98
572 Diện tích đường tròn ngoại tiếp Mức độ B 1,00 17,9% 73
571 Diện tích đường tròn nội tiếp Cơ bản nhập xuất mức độ B 1,00 48,3% 68
570 Trung tuyến lớn nhất Cơ bản nhập xuất mức độ B 1,00 0,0% 0
568 Đường cao lớn nhất của tam giác Cơ bản nhập xuất mức độ A 1,00 24,2% 41
566 Số đặc biệt vòng lặp 1,00 54,7% 52
565 Mở khóa két sắt vòng lặp 1,00 33,3% 11