Phân tích điểm
11 / 11
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 1:25
weighted 100% (1,00pp)
11 / 11
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 3, 2025, 0:32
weighted 93% (0,93pp)
5 / 5
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 2, 2025, 12:07
weighted 87% (0,87pp)
Tác giả của các bài (73)
Bài | Nhóm | Điểm |
---|---|---|
A cộng B | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1p |
Đồng dư0 | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1 |
Ổ cắm điện | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1 |
Cách ly | Số học | 1 |
Số chính phương lớn nhất | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1 |
Chữ số hàng đơn vị | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1p |
Chính phương | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1p |
Tổng bình phương của hai sô | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1 |
Chính phương | Số học _ Số nguyên tố_ | 1 |
Rùa và thỏ | Hàm _ CTC | 1 |
Chia hết cho3 | Mảng một chiều | 1 |
Cờ rô | Số học | 1p |
ước chung lớn nhất | Hàm _ CTC | 1 |
Tích hai số nguyên tố | Số học _ Số nguyên tố_ | 1 |
Số may mắn4 | Số học | 1 |
Diện tích hình thang | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1 |
Số nguyên tố fibonaci | Số học _ Số nguyên tố_ | 1p |
Số lượng chữ số nguyên tố | Số học _ Số nguyên tố_ | 1p |
Số nguyên tố lớn nhất | Số học _ Số nguyên tố_ | 1p |
Số nguyên tố nhỏ nhất | Số học _ Số nguyên tố_ | 1p |
Tìm số | Số học _ Số nguyên tố_ | 1p |
Đếm số ước của n ! | Số học | 1p |
Tổng hai số chính phương | Số học _ Số nguyên tố_ | 1p |
Số thú vị | Số học _ Số nguyên tố_ | 1p |
Cặp số đồng đội | Số học | 1p |
Phần tử trung vị | Số học _ Số nguyên tố_ | 1p |
Hoán đổi hai sô | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1p |
Chu Vi Hình chữ nhật | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1p |
Tìm số điểm | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1p |
Mức độ thành công | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1p |
Tìm số | Hàm _ CTC | 1p |
Đếm số có 4 ước | Hàm _ CTC | 1p |
Tổ hợp | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1p |
Yugioh | Mảng một chiều | 1p |
Phát kẹo | vòng lặp | 1p |
Kí tự liền trước | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1 |
Xây tháp | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1 |
Vận tốc chạm đất | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1 |
Số số hạng | Cơ bản nhập xuất mức độ A | 1 |
Tìm số 2024 | vòng lặp | 1p |
Phân số tối giản | vòng lặp | 1p |
Tất niên | Mảng một chiều | 1p |
Bài 2 hsg tỉnh bình phước 22-23 | Mức độ B | 1p |
CGAME | Mảng 1 chiều 2 con trỏ | 1p |
Bai 2 cum 7 | Đề thi THCS | 1p |
Tổng max | Mảng một chiều | 1p |
Dãy số 3 | Mảng một chiều | 1p |
Tổng bình phương 2 | Mảng một chiều | 1p |
Tìm giá trị lớn nhất của mảng | Mảng một chiều | 1p |
Tý và Tèo | Mảng một chiều | 1p |
A trong B | Mảng một chiều | 1p |
xóa phần tử trong mảng | Mảng một chiều | 1p |
Cặp số trái dấu | Mảng một chiều | 1p |
Các số không nhỏ hơn x | Mảng một chiều | 1p |
Tổng bình phương | Mảng một chiều | 1p |
Bài 1 HSG Lớp 9 diễn châu 2023 | Đề thi THCS | 1p |
Bài 1 hsg 1 tân kỳ 2023 | Đề thi THCS | 1p |
Bài 1 hsg tân kỳ | Đề thi THCS | 1p |
Bài 2 hsg tân kỳ | Đề thi THCS | 1p |
Câu 3 hsg tân kỳ 2023 | Đề thi THCS | 1p |
Câu 4 hsg tân kỳ 2023 | Đề thi THCS | 1p |
Câu 1 Đề mẫu Hưng nguyên | Đề thi THCS | 1p |
Bài 2 HN | Đề thi THCS | 1p |
Bài 3 HN | Đề thi THCS | 1p |
Bài 4 HN | Đề thi THCS | 1p |
Bài 5 | Đề thi THCS | 1p |
Câu 2 Chon đội tuyển lớp 9 diễn châu 2023 | Đề thi THCS | 1p |
Câu 3 Chon đội tuyển lớp 9 diễn châu 2023 | Đề thi THCS | 1p |
Câu 4 Chon đội tuyển lớp 9 diễn châu 2023 | Đề thi THCS | 1p |
C1:Đề Đô lương | Đề thi THCS | 1p |
Câu 1 hsg tin 9 thanh chương 2022 | Đề thi THCS | 1p |
Câu 4 Vòng 2 thanh chương | Đề thi THCS | 1p |
Câu 4 HSG tân kỳ | Đề thi THCS | 1p |
Cấu trúc điều kiện (64 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ A (61,950 điểm)
Cơ bản nhập xuất mức độ B (5,800 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Trung tuyến lớn nhất | 0,800 / 1 |
Diện tích đường tròn nội tiếp | 1 / 1 |
Khoảng cách giữa hai điểm | 1 / 1 |
tính tổng dãy chăn | 1 / 1 |
Dãy số | 1 / 1 |
Bầu cử | 1 / 1 |
Dễ (2 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Ký tự thường | 1 / 1 |
Tổng lẽ1 | 1 / 1 |
Duyệt mảng (9 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Mua vé | 1 / 1 |
Dãy con tăng dài nhất | 1 / 1 |
Taxi | 1 / 1 |
Thống kê chữ | 1 / 1 |
Ước nguyên tố2 | 1 / 1 |
Nghịch thế 2 | 1 / 1 |
Hàng cây nữ hoàng | 1 / 1 |
Cháo và phở | 1 / 1 |
Đếm số lượng đoạn | 1 / 1 |
Hàm _ CTC (26,625 điểm)
Hiểu (18 điểm)
Mảng hai chiều (2 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
ốc sên ăn rau | 1 / 1 |
Phần tử lớn nhất , bé nhất | 1 / 1 |
Mảng một chiều (105,332 điểm)
Mức độ B (2 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Diện tích đường tròn ngoại tiếp | 1 / 1 |
Cấu 1 chọn đị tuyển vòng 2 | 1 / 1 |
Mức độ C (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tua du lich | 1 / 1 |
Mức độ D (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Dữ liệu số | 1 / 1 |